Second Division 2022 THỨ HẠNG CHUNG CUỘC?
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem thứ hạng chung cuộc Second Division, Việt Nam mùa 2022 cùng với bảng xếp hạng, các tỉ số và chỉ số thống kê. Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Second Division ≫ 2022
Group A
01.
(01.)
24
+05
10:05
07-03-02
12
02.
(02.)
23
+17
24:07
06-05-01
12
03.
(03.)
23
+11
19:08
06-05-01
12
04.
(04.)
17
+03
20:17
05-02-05
12
05.
(05.)
14
-03
10:13
03-05-04
12
06.
(06.)
7
-11
08:19
01-04-07
12
07.
(07.)
4
-22
02:24
00-04-08
12
  Second Division ≫ 2022
Group B
01.
(01.)
25
+13
19:06
08-01-03
12
02.
(02.)
23
+06
16:10
07-02-03
12
03.
(03.)
21
+07
23:16
06-03-03
12
04.
(04.)
16
+00
10:10
04-04-04
12
05.
(05.)
12
-07
15:22
03-03-06
12
06.
(06.)
11
-08
09:17
03-02-07
12
07.
(07.)
10
-11
14:25
03-01-08
12
Championship - Semi-finals
  • 52%
    Thời gian sở hữu
    48%
  • 47
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    54
  • 07
    Tổng số mũi chích ngừa
    10
  • 06
    Góc
    03
  • 38%
    Thời gian sở hữu
    62%
  • 57
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    72
  • 05
    Tổng số mũi chích ngừa
    11
  • 02
    Góc
    03
  • Tập đoàn A ≫ Round 01
  • 53%
    Thời gian sở hữu
    47%
  • 44
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    26
  • 06
    Tổng số mũi chích ngừa
    06
  • 01
    Góc
    02
  • Thứ tự 21/4 15:30
    Thứ tự 21/04
  • 43%
    Thời gian sở hữu
    57%
  • 47
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    88
  • 04
    Tổng số mũi chích ngừa
    12
  • 02
    Góc
    01
  • Thứ tự 21/4 15:30
    Thứ tự 21/04
    Thứ tự 21/4 15:30
    Thứ tự 21/04
  • 48%
    Thời gian sở hữu
    52%
  • 77
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    76
  • 11
    Tổng số mũi chích ngừa
    10
  • 01
    Góc
    09
  • 45%
    Thời gian sở hữu
    55%
  • 68
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    70
  • 12
    Tổng số mũi chích ngừa
    05
  • 03
    Góc
    00
  • Thứ tự 28/4 15:30
    Thứ tự 28/04
    Thứ tự 28/4 15:30
    Thứ tự 28/04
  • 56%
    Thời gian sở hữu
    44%
  • 64
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    64
  • 15
    Tổng số mũi chích ngừa
    07
  • 05
    Góc
    02
  • Thứ tự 28/4 17:00
    Thứ tự 28/04
  • 57%
    Thời gian sở hữu
    43%
  • 100
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    79
  • 09
    Tổng số mũi chích ngừa
    17
  • 03
    Góc
    04
  • 43%
    Thời gian sở hữu
    57%
  • 53
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    70
  • 07
    Tổng số mũi chích ngừa
    12
  • 02
    Góc
    04
  • 40%
    Thời gian sở hữu
    60%
  • 35
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    68
  • 05
    Tổng số mũi chích ngừa
    09
  • 04
    Góc
    05
  • 52%
    Thời gian sở hữu
    48%
  • 93
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    58
  • 08
    Tổng số mũi chích ngừa
    12
  • 05
    Góc
    01
  • Thứ tự 5/5 15:30
    Thứ tự 05/05
  • 48%
    Thời gian sở hữu
    52%
  • 55
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    78
  • 11
    Tổng số mũi chích ngừa
    14
  • 03
    Góc
    06
  • Thứ tự 5/5 15:30
    Thứ tự 05/05
    Thứ tự 5/5 15:30
    Thứ tự 05/05
  • 45%
    Thời gian sở hữu
    55%
  • 82
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    100
  • 05
    Tổng số mũi chích ngừa
    05
  • 04
    Góc
    03
  • 52%
    Thời gian sở hữu
    48%
  • 94
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    67
  • 10
    Tổng số mũi chích ngừa
    05
  • 11
    Góc
    02
  • 59%
    Thời gian sở hữu
    41%
  • 76
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    77
  • 08
    Tổng số mũi chích ngừa
    07
  • 01
    Góc
    01
  • Fr 20/5 15:30
    Fr 20/05
  • 43%
    Thời gian sở hữu
    57%
  • 84
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    76
  • 07
    Tổng số mũi chích ngừa
    04
  • 06
    Góc
    02
  • 51%
    Thời gian sở hữu
    49%
  • 78
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    71
  • 08
    Tổng số mũi chích ngừa
    07
  • 05
    Góc
    05
  • 44%
    Thời gian sở hữu
    56%
  • 56
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    61
  • 09
    Tổng số mũi chích ngừa
    07
  • 05
    Góc
    02
  • 59%
    Thời gian sở hữu
    41%
  • 78
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    53
  • 12
    Tổng số mũi chích ngừa
    05
  • 05
    Góc
    04
  • 62%
    Thời gian sở hữu
    38%
  • 82
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    48
  • 14
    Tổng số mũi chích ngừa
    04
  • 06
    Góc
    01
  • 69%
    Thời gian sở hữu
    31%
  • 55
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    16
  • 16
    Tổng số mũi chích ngừa
    02
  • 05
    Góc
    00
  • 51%
    Thời gian sở hữu
    49%
  • 62
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    74
  • 05
    Tổng số mũi chích ngừa
    13
  • 04
    Góc
    05
  • 41%
    Thời gian sở hữu
    59%
  • 24
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    77
  • 02
    Tổng số mũi chích ngừa
    08
  • 00
    Góc
    03
  • 42%
    Thời gian sở hữu
    58%
  • 15
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    46
  • 00
    Tổng số mũi chích ngừa
    19
  • 00
    Góc
    04
  • 01.
    (01.)
    24
    +05
    10:05
    07-03-02
    12
    02.
    (02.)
    23
    +17
    24:07
    06-05-01
    12
    03.
    (03.)
    23
    +11
    19:08
    06-05-01
    12
    04.
    (04.)
    17
    +03
    20:17
    05-02-05
    12
    05.
    (05.)
    14
    -03
    10:13
    03-05-04
    12
    06.
    (06.)
    7
    -11
    08:19
    01-04-07
    12
    07.
    (07.)
    4
    -22
    02:24
    00-04-08
    12
    Tập đoàn B ≫ Round 01
  • 41%
    Thời gian sở hữu
    59%
  • 00
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    01
  • 00
    Tổng số mũi chích ngừa
    01
  • Thứ tự 21/4 15:30
    Thứ tự 21/04
    Thứ tự 21/4 15:30
    Thứ tự 21/04
    Thứ tự 21/4 18:00
    Thứ tự 21/04
    Thứ tự 28/4 15:30
    Thứ tự 28/04
    Thứ tự 28/4 15:30
    Thứ tự 28/04
    Thứ tự 28/4 18:00
    Thứ tự 28/04
    Thứ tự 5/5 15:30
    Thứ tự 05/05
    Thứ tự 5/5 15:30
    Thứ tự 05/05
    Thứ tự 5/5 18:00
    Thứ tự 05/05
  • 58%
    Thời gian sở hữu
    42%
  • 66
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    58
  • 17
    Tổng số mũi chích ngừa
    10
  • 04
    Góc
    04
  • 43%
    Thời gian sở hữu
    57%
  • 37
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    77
  • 05
    Tổng số mũi chích ngừa
    11
  • 04
    Góc
    09
  • 44%
    Thời gian sở hữu
    56%
  • 53
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    51
  • 12
    Tổng số mũi chích ngừa
    08
  • 02
    Góc
    04
  • 01.
    (01.)
    25
    +13
    19:06
    08-01-03
    12
    02.
    (02.)
    23
    +06
    16:10
    07-02-03
    12
    03.
    (03.)
    21
    +07
    23:16
    06-03-03
    12
    04.
    (04.)
    16
    +00
    10:10
    04-04-04
    12
    05.
    (05.)
    12
    -07
    15:22
    03-03-06
    12
    06.
    (06.)
    11
    -08
    09:17
    03-02-07
    12
    07.
    (07.)
    10
    -11
    14:25
    03-01-08
    12

    Second Division 2022 Thứ hạng chung cuộc: Đội nào vô địch mùa giải 2022

    Xem thứ hạng chung cuộc Second Division, Việt Nam mùa 2022 cùng với bảng xếp hạng, các tỉ số và chỉ số thống kê. Bạn sẽ ngạc nhiên...